Nghĩa tiếng Việt
thông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亨 là tượng hình (象形): theo Wiktionary, đây là hình ảnh miếu thờ tổ tiên. Không có bộ thủ phân tách rõ ràng — toàn bộ chữ mô tả ngôi miếu với mái (亠), cửa (口) và nền (了). Nghĩa gốc: thông suốt, hanh thông (lễ tế thuận lợi).
Hán-Việt: hanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hanh": miếu tổ tiên 亨 tế lễ hanh thông — mọi việc thuận lợi, vận hanh thông.
Gương Hán-Việt
hanh thông (亨通 — thuận lợi), vận hanh (運亨 — vận tốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 亨 mở khoá thành ngữ may mắn: 萬事亨通 (vạn sự hanh thông), 財運亨通 (tài vận hanh thông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 亨 là tượng hình (象形) — hình ảnh một ngôi miếu thờ tổ tiên. Nghĩa gốc liên quan đến lễ tế diễn ra suôn sẻ, từ đó mở rộng thành 'hanh thông, thuận lợi'. Âm đọc cổ liên hệ với 享 (hưởng) và 烹 (nấu). Hán-Việt: 'hanh'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他最近事业亨通,非常顺利。
Gần đây sự nghiệp anh ấy hanh thông, rất thuận lợi.
- 祝你万事亨通!
Chúc bạn vạn sự hanh thông!
- 财运亨通是很多人的愿望。
Tài vận hanh thông là mong muốn của nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.