Nghĩa tiếng Việt
giật mình
Âm Hán Việt
hãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 9 nét
骇 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mã chỉ ngựa hoảng sợ phi loạn, phần 亥 cho âm. Phồn thể là 駭.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc tính từ đứng trước danh từ để biểu thị trạng thái hoảng sợ, kinh ngạc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãi": ngựa (马) hoảng đến giờ Hợi (亥) — hãi hùng, kinh hãi như ngựa phi điên cuồng ban đêm.
Gương Hán-Việt
hãi trong "kinh hãi" — sợ hãi cực độ
Mở khoá kiến thức
Biết 骇 mở khoá: 骇人听闻 (kinh thiên động địa), 惊骇 (kinh hãi) — nhóm từ về sự kinh sợ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 骇 (phồn thể 駭) là hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa ngựa, 亥 (hợi) biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa hoảng loạn, từ đó mở rộng sang "kinh hãi, hoảng sợ". Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个消息令所有人骇然。
Tin tức này khiến tất cả mọi người kinh ngạc.
- 骇人听闻的罪行震惊了全城。
Tội ác kinh hoàng đã làm cả thành phố bàng hoàng.
- 他被突如其来的声音骇了一跳。
Anh ấy giật mình vì tiếng động bất ngờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.