Từ vựng tiếng Trung
hài
rén
tīng
wén

Nghĩa tiếng Việt

kinh hoàng

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

11 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '骇' có bộ '马', liên quan đến ngựa, ám chỉ sự hoảng sợ giống như con ngựa bị giật mình.
  • '人' đơn giản là hình ảnh của con người.
  • '听' có bộ '口', liên quan đến miệng, ý chỉ hành động nghe.
  • '闻' có bộ '门', chỉ việc nghe thông qua cửa, tức là nhận biết thông tin.

Cụm từ '骇人听闻' có nghĩa là sự việc rất đáng sợ hoặc gây sốc khi nghe thấy.

Từ ghép thông dụng

hàirán

kinh ngạc, sợ hãi

jīnghài

kinh hoàng

hài

hacker