Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīngshìhàisú京

Nghĩa tiếng Việt

gây chấn động thế gian

Âm Hán Việt

kinh thế hãi tục

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

8 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

9 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ hành động hoặc lời nói khác thường khiến người khác kinh ngạc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kinh thế hãi tục

Từng chữ

  • 京kinhkinh đô, thủ đô
  • 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • 骇hãigiật mình
  • 俗tụcthói quen; người phàm tục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.