Nghĩa tiếng Việt
quả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莢 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật). Wiktionary có dữ liệu phát âm và định nghĩa nhưng không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý; cấu trúc nội bộ chưa được xác nhận.
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": bộ 艸 (cỏ) + âm giáp — vỏ quả đậu như chiếc giáp (áo giáp) bọc bảo vệ hạt bên trong.
Gương Hán-Việt
"giáp" trong 豆莢 (đậu giáp: quả đậu)
Mở khoá kiến thức
Biết 莢 mở khoá nhóm từ chỉ quả đậu như 豆莢, 皂莢.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp thông tin phát âm và nghĩa của 莢 (vỏ quả đậu, quả cây họ đậu) nhưng không có phân tích cấu tạo chữ. Chữ thuộc bộ 艸. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 豆莢裡有好幾粒豆子。
Trong vỏ đậu có vài hạt đậu.
- 這種植物的莢果可以食用。
Quả đậu của loài cây này có thể ăn được.
- 採摘成熟的豆莢是農村常見的活動。
Hái vỏ đậu chín là hoạt động thường thấy ở nông thôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.