Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

quả

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莢 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật). Wiktionary có dữ liệu phát âm và định nghĩa nhưng không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý; cấu trúc nội bộ chưa được xác nhận.

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": bộ 艸 (cỏ) + âm giáp — vỏ quả đậu như chiếc giáp (áo giáp) bọc bảo vệ hạt bên trong.

Gương Hán-Việt

"giáp" trong 豆莢 (đậu giáp: quả đậu)

Mở khoá kiến thức

Biết 莢 mở khoá nhóm từ chỉ quả đậu như 豆莢, 皂莢.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莢 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp thông tin phát âm và nghĩa của 莢 (vỏ quả đậu, quả cây họ đậu) nhưng không có phân tích cấu tạo chữ. Chữ thuộc bộ 艸. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豆莢裡有好幾粒豆子。Dòu jiá lǐ yǒu hǎo jǐ lì dòuzi. thanh 4

    Trong vỏ đậu có vài hạt đậu.

  • 這種植物的莢果可以食用。Zhè zhǒng zhíwù de jiáguǒ kěyǐ shíyòng. thanh 4

    Quả đậu của loài cây này có thể ăn được.

  • 採摘成熟的豆莢是農村常見的活動。Cǎizhāi chéngshú de dòu jiá shì nóngcūn chángjiàn de huódòng. thanh 3

    Hái vỏ đậu chín là hoạt động thường thấy ở nông thôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 莢, cùng nghĩa

  • cùng âm jiá, nhưng nghĩa kẹp/kẹo khác hẳn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.