Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

ướt đẫm; thấm vào; quanh hết một vòng; thấu suốt; hoà hợp

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浃 là dạng giản thể của 浹. Chữ gốc 浹 = 氵 (thủy, nước) + 夾 (giáp, biểu âm) — chữ hình thanh. Nghĩa: thấm ướt khắp người, bão hòa. Cấu trúc chi tiết bên trong anchor không phân tích rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp" (ướt đẫm): bộ Thủy (氵) + giáp (夾, kẹp) — nước kẹp lấy toàn thân, ướt đẫm từ đầu đến chân như 汗流浃背.

Gương Hán-Việt

Giáp — dùng trong "giáp bối" (浃背) trong thành ngữ 汗流浃背.

Mở khoá kiến thức

Biết 浃 giúp đọc thành ngữ 汗流浃背 (hán lưu giáp bối: mồ hôi đẫm lưng) — diễn đạt sự lo lắng, sợ hãi hoặc làm việc nặng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浃 seal 1
Tiểu triện

浃 là dạng giản thể của 浹. Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Thủy (氵) chỉ liên quan đến nước/ướt, 夾 (giáp) cho âm. Nổi tiếng qua thành ngữ 汗流浃背 (hán lưu giáp bối: mồ hôi chảy ướt đẫm lưng). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到消息,他吓得汗流浃背。Tīng dào xiāoxi, tā xià de hàn liú jiā bèi. thanh 1

    Nghe tin, anh ta sợ đến mồ hôi đẫm lưng.

  • 大热天干活,汗流浃背。Dà rè tiān gàn huó, hàn liú jiā bèi. thanh 4

    Trời nóng làm việc, mồ hôi ướt đẫm lưng.

  • 雨水浃透了衣服。Yǔshuǐ jiā tòu le yīfu. thanh 3

    Mưa thấm ướt đẫm quần áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, nghĩa kẹp, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jiā, nghĩa vỏ cứng/giáp, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.