Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
jiā

Nghĩa tiếng Việt

ướt đẫm; thấm vào; quanh hết một vòng; thấu suốt; hoà hợp

Âm Hán Việt

tiếp

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 浃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

浃 là dạng giản thể của 浹. Chữ gốc 浹 = 氵 (thủy, nước) + 夾 (giáp, biểu âm) — chữ hình thanh. Nghĩa: thấm ướt khắp người, bão hòa. Cấu trúc chi tiết bên trong anchor không phân tích rõ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ sự thấm ướt hoặc làm tính từ chỉ sự chu đáo, khắp lượt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp" (ướt đẫm): bộ Thủy (氵) + giáp (夾, kẹp) — nước kẹp lấy toàn thân, ướt đẫm từ đầu đến chân như 汗流浃背.

Gương Hán-Việt

Giáp — dùng trong "giáp bối" (浃背) trong thành ngữ 汗流浃背.

Mở khoá kiến thức

Biết 浃 giúp đọc thành ngữ 汗流浃背 (hán lưu giáp bối: mồ hôi đẫm lưng) — diễn đạt sự lo lắng, sợ hãi hoặc làm việc nặng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浃 seal 1
Tiểu triện

浃 là dạng giản thể của 浹. Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Thủy (氵) chỉ liên quan đến nước/ướt, 夾 (giáp) cho âm. Nổi tiếng qua thành ngữ 汗流浃背 (hán lưu giáp bối: mồ hôi chảy ướt đẫm lưng). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到消息,他吓得汗流浃背。Tīng dào xiāoxi, tā xià de hàn liú jiā bèi. thanh 1

    Nghe tin, anh ta sợ đến mồ hôi đẫm lưng.

  • thanh 4 thanh 4tiān thanh 1gàn thanh 4huó, thanh 2hàn thanh 4liú thanh 2jiā thanh 1bèi. thanh 4

    Trời nóng làm việc, mồ hôi ướt đẫm lưng.

  • 雨水浃透了衣服。Yǔshuǐ jiā tòu le yīfu. thanh 3

    Mưa thấm ướt đẫm quần áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, nghĩa kẹp, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jiā, nghĩa vỏ cứng/giáp, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.