Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狡 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: loài dã thú) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Loài thú khôn ranh, gốc nghĩa 'xảo quyệt, gian xảo'.
Hán-Việt: giảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giảo": 犭 (dã thú) + 交 (Giao) — con thú đi đường vòng để lừa, đúng nghĩa 'xảo quyệt, gian ngoan' trong 狡猾.
Gương Hán-Việt
'giảo' trong 'giảo quyệt', 'gian giảo'
Mở khoá kiến thức
Nắm 狡 mở khoá từ HSK 5: 狡猾.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 狡 là hình thanh: 犭/犬 (loài chó/dã thú, biểu nghĩa) + 交 (Giao, biểu âm). Anchor Wiktionary không có thuyết giải chi tiết về cấu tạo nhưng dấu chỉ rõ là hình thanh. Nghĩa 'xảo quyệt, gian ngoan' (狡猾, 狡诈) phản ánh hình ảnh con thú khôn ranh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 狐狸很狡猾。
Cáo rất xảo quyệt.
- 别学他那么狡猾。
Đừng học theo kiểu xảo quyệt như anh ta.
- 她用狡猾的方法躲过了。
Cô ấy lẩn tránh bằng cách xảo quyệt.
- 小偷很狡猾。
Tên trộm rất tinh ranh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.