Từ vựng tiếng Trung
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

màu đỏ thẫm

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絳 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 夅 (Giáng, biểu âm); chữ hình thanh. Màu đỏ thẫm trên vải lụa — bộ 糸 biểu nghĩa, 夅 cho âm jiàng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáng": tơ lụa (糸) nhuộm đỏ thẫm như ánh mặt trời xuống thấp (giáng = xuống) — màu đỏ sẫm rực rỡ lúc hoàng hôn.

Gương Hán-Việt

"giáng" ít gặp với nghĩa màu sắc; nổi tiếng qua 絳珠草 (cỏ giáng châu) trong Hồng Lâu Mộng

Mở khoá kiến thức

Biết 絳 giúp đọc 絳珠 (giáng châu) và các tên địa danh, văn học cổ điển liên quan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絳 seal 1
Tiểu triện
絳 liushutong 1絳 liushutong 2絳 liushutong 3
Lục thư thông

絳 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 夅 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa: màu đỏ thẫm (deep red/crimson); cũng là tên kinh đô nhà Tấn (絳邑). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về thành phần 夅.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿著一件絳紅色的旗袍。tā chuānzhe yī jiàn jiànghóngsè de qípáo. thanh 1

    Cô ấy mặc chiếc sườn xám màu đỏ thẫm.

  • 絳珠草是《紅樓夢》中的仙草。jiàng zhū cǎo shì Hónglóumèng zhōng de xiāncǎo. thanh 4

    Giáng Châu Thảo là loại cỏ tiên trong Hồng Lâu Mộng.

  • 絳色在古代代表高貴與莊嚴。jiàngsè zài gǔdài dàibiǎo gāoguì yǔ zhuāngyán. thanh 4

    Màu đỏ thẫm 絳 thời cổ đại tượng trưng cho quý tộc và uy nghiêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 絳

  • cùng âm jiàng, thông dụng hơn, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.