Nghĩa tiếng Việt
cỏ gian, cỏ may
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菅 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ đây là loại cỏ, phần 官 cho âm jiān gần với quan.
Hán-Việt: gian
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gian": cỏ (艹) thô như tên QUAN (官) — 草菅人命: xem mạng người như cỏ gian hoang.
Gương Hán-Việt
thảo gian (草菅) — cỏ thô dại; "thảo gian nhân mệnh" là xem mạng người như cỏ rác
Mở khoá kiến thức
Biết 菅 mở khoá thành ngữ 草菅人命 (thảo gian nhân mệnh — xem mạng người như cỏ rác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 菅 là chữ hình thanh (形聲), gồm 艹 (biểu nghĩa: một loại cỏ) và 官 (biểu âm). Nghĩa: một loài cỏ thô (possiblement Themeda forskalii). Hay dùng trong thành ngữ 草菅人命 (thảo gian nhân mệnh — xem mạng người như cỏ rác). Trong tiểu triện và lục thư thông cấu trúc đã rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 草菅人命是严重的罪行。
Xem mạng người như cỏ rác là tội ác nghiêm trọng.
- 那个暴君草菅人命,不得人心。
Tên bạo chúa đó xem mạng người như cỏ rác, không được lòng dân.
- 官员不能草菅百姓的生命。
Quan chức không được xem mạng dân như cỏ rác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.