Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

ngồi bắt chéo chân

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跏 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 加 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 cho biết liên quan đến chân/tư thế ngồi; 加 chỉ âm đọc jiā.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: già

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 跏 (jiā): 足 (chân) + 加 (thêm/chồng lên) — 跏趺 là tư thế ngồi xếp bàng, hai chân chồng lên nhau khi thiền định.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 跏 mở khoá 跏趺 (già phu – ngồi xếp bằng thiền định), 结跏趺坐 (ngồi kiết già) — từ vựng Phật giáo thiền định.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跏 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa + 加 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là tư thế ngồi xếp bằng (跏趺 – jiā fū), là tư thế thiền định của Phật giáo. Cũng có nghĩa cổ là đi với bàn chân quay vào trong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 僧侣结跏趺坐,进入冥想状态。sēnglǚ jié jiā fū zuò, jìnrù míngxiǎng zhuàngtài. thanh 1

    Tăng sĩ ngồi kiết già, đi vào trạng thái thiền định.

  • 跏趺坐是佛教修行的基本姿势。jiā fū zuò shì Fójiào xiūxíng de jīběn zīshì. thanh 1

    Ngồi kiết già là tư thế tu tập cơ bản của Phật giáo.

  • 他盘腿跏坐,静心打坐。tā pán tuǐ jiā zuò, jìngxīn dǎzuò. thanh 1

    Anh ấy ngồi xếp bằng, tĩnh tâm thiền định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 加 là biểu âm trong 跏, dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 跏趺, đều liên quan đến bàn chân/tư thế

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.