Nghĩa tiếng Việt
tiếng xì xào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咭 không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Thuộc bộ 口 (khẩu – miệng), chỉ các âm thanh hoặc hành động miệng. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về thành phần.
Hán-Việt: gắt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gắt": bộ 口 (miệng) + âm gắt — 咭 gợi giọng nói gắt gỏng, the thé qua miệng.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 咭 mở khoá 咭片 (danh thiếp – từ Quảng Đông) và các từ mô phỏng âm thanh trong văn học hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咭 thuộc bộ 口 (miệng). Không có phân tích glyphOrigin từ Wiktionary. Trong tiếng Quảng Đông, 咭片 (gāt pin) là danh thiếp (từ phonetic borrowing từ "card"). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她咭咭地笑着跑开了。
Cô ấy cười khúc khích rồi chạy đi.
- 递上一张咭片,自我介绍。
Đưa ra một tấm danh thiếp, tự giới thiệu bản thân.
- 小孩咭咭喳喳地说个不停。
Đứa trẻ nói chuyện ríu rít không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.