Từ vựng tiếng Trung
yu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荢 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 艸/艹 (thảo — cỏ cây). Nghĩa và cấu trúc chưa được ghi chép đầy đủ; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dữu": bộ 艸 (thảo — cỏ) → một loài cỏ hay cây nào đó — chữ quá hiếm để truy nguyên rõ nghĩa, chỉ biết đây là thực vật trong văn ngôn cổ.

Gương Hán-Việt

dữu — không có từ Hán-Việt hiện đại dùng chữ này

Mở khoá kiến thức

Biết 荢 giúp nhận dạng chữ hiếm trong danh sách thực vật cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荢 (yú) là chữ hiếm thuộc bộ 艸, nghĩa không xác định rõ trong nguồn học thuật hiện đại. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荢是古籍中少見的植物字。Yú shì gǔjí zhōng shǎojiàn de zhíwù zì. thanh 2

    荢 là chữ chỉ thực vật hiếm gặp trong sách cổ.

  • 學者難以確定荢的具體植物。Xuézhě nányǐ quèdìng yú de jùtǐ zhíwù. thanh 2

    Học giả khó xác định loài cây cụ thể mà 荢 chỉ.

  • 古代字典收錄了荢字。Gǔdài zìdiǎn shōulù le yú zì. thanh 3

    Từ điển cổ đại có thu thập chữ 荢.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, nhưng 茅 là 'cỏ tranh', phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 艸, 菜 là 'rau', thông dụng và dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.