Nghĩa tiếng Việt
chuông lớn (một loại nhạc cụ thời cổ.)
Âm Hán Việt
dong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 16 nét
镛 là chữ giản thể của 鏞. Bộ 钅 (kim: kim loại) biểu nghĩa nhạc cụ kim khí, phần còn lại biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại nhạc cụ gõ bằng đồng thời cổ đại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: dong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": 镛 có bộ 钅 (kim: kim loại), chiếc chuông lớn vang dội trong cung đình.
Gương Hán-Việt
"dung" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 镛 là nhạc cụ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 镛 giúp đọc tên nhạc cụ cổ trong sách âm nhạc lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镛 là chữ giản thể của 鏞, rút gọn bộ 金 thành 钅. Chữ chỉ loại chuông lớn dùng trong nhạc lễ cung đình thời cổ Trung Quốc. Chỉ thấy tiểu triện, chưa thấy giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镛是古代宫廷乐器之一。
Chuông镛 là một trong những nhạc cụ cung đình thời cổ đại.
- 击镛而歌,声震四方。
Đánh chuông mà hát, tiếng vang khắp bốn phương.
- 镛,大钟也。
镛 là chuông lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.