Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn bằng kim loại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镕 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. 钅 chỉ đây liên quan đến kim loại, 容 cho âm róng chính xác là dung. Phồn thể 鎔.
Hán-Việt: dung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": 钅 (kim loại) + 容 (dung, chứa) — khuôn dung chứa kim loại nóng chảy rồi đúc hình.
Gương Hán-Việt
镕 trong 熔镕 (dung — nấu chảy), 镕炉 (dung lô — lò luyện kim)
Mở khoá kiến thức
Biết 镕 (dung) giúp nhận từ 镕炉 (lò luyện kim) và ẩn dụ 大熔炉 (nồi luyện vàng — chỉ môi trường tôi luyện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镕 là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa; 容 (dung — chứa đựng) biểu âm cho róng. Nghĩa: khuôn đúc kim loại; nấu chảy kim loại. Hay gặp dưới nghĩa ẩn dụ 熔铸 (dung chú — đúc kết, tổng hợp). Phồn thể 鎔.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将铁矿石放入镕炉熔炼。
Cho quặng sắt vào lò luyện kim 镕.
- 这座镕炉已运行二十年。
Lò 镕 này đã hoạt động hai mươi năm.
- 镕炼金属需要极高温度。
镕 luyện kim loại cần nhiệt độ cực cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.