Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

cái khuôn bằng kim loại

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镕 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. 钅 chỉ đây liên quan đến kim loại, 容 cho âm róng chính xác là dung. Phồn thể 鎔.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dung": 钅 (kim loại) + 容 (dung, chứa) — khuôn dung chứa kim loại nóng chảy rồi đúc hình.

Gương Hán-Việt

镕 trong 熔镕 (dung — nấu chảy), 镕炉 (dung lô — lò luyện kim)

Mở khoá kiến thức

Biết 镕 (dung) giúp nhận từ 镕炉 (lò luyện kim) và ẩn dụ 大熔炉 (nồi luyện vàng — chỉ môi trường tôi luyện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镕 seal 1
Tiểu triện

镕 là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa; 容 (dung — chứa đựng) biểu âm cho róng. Nghĩa: khuôn đúc kim loại; nấu chảy kim loại. Hay gặp dưới nghĩa ẩn dụ 熔铸 (dung chú — đúc kết, tổng hợp). Phồn thể 鎔.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将铁矿石放入镕炉熔炼。jiāng tiěkuàngshí fàng rù rónglú róngliàn. thanh 1

    Cho quặng sắt vào lò luyện kim 镕.

  • 这座镕炉已运行二十年。zhè zuò rónglú yǐ yùnxíng èrshí nián. thanh 4

    Lò 镕 này đã hoạt động hai mươi năm.

  • 镕炼金属需要极高温度。róngliàn jīnshǔ xūyào jí gāo wēndù. thanh 2

    镕 luyện kim loại cần nhiệt độ cực cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nấu chảy, cùng âm róng, khác bộ 火

  • là phần biểu âm của 镕, thiếu bộ 钅

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.