Từ vựng tiếng Trung
zhuāi

Nghĩa tiếng Việt

ném; lôi, kéo, túm

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拽 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 曳 (Duệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động bằng tay; 曳 gợi âm zhuāi đồng thời mang nghĩa kéo lê — chữ có thể vừa hình thanh vừa hội ý. Wiktionary ghi nhận chữ là dị thể của 曳.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuāi/kéo, lôi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: due

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duệ": tay (扌) kéo duệ lê — 拽 là lôi, kéo mạnh bằng tay.

Gương Hán-Việt

拽 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm duệ thấy trong từ điển cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 拽 (duệ) giúp đọc 拖拽 (kéo lê) và 生拉硬拽 (kéo lôi bằng vũ lực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拽 là chữ hình thanh với bộ 手/扌 (tay) biểu nghĩa và 曳 biểu âm. Wiktionary mô tả 拽 như dị thể của 曳 (kéo lê). Chữ đa âm: zhuāi (ném), zhuài (kéo), zhuǎi (ra vẻ ta đây). Không có hình thức giáp cốt hay kim văn; chữ có thể tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一把拽住了她的手。Tā yī bǎ zhuāi zhù le tā de shǒu. thanh 1

    Anh ấy túm chặt lấy tay cô ấy.

  • 别拽我,我能自己走。Bié zhuài wǒ, wǒ néng zìjǐ zǒu. thanh 2

    Đừng kéo tôi, tôi tự đi được.

  • 他费力地把重箱子拽了出来。Tā fèilì de bǎ zhòng xiāngzi zhuài le chūlái. thanh 1

    Anh ấy vất vả kéo cái hộp nặng ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 曳 là phần biểu âm của 拽; 曳 = kéo lê; 拽 = kéo, lôi, ném — nghĩa gần nhau, dùng khác ngữ cảnh

  • cùng nghĩa kéo; 拉 = kéo nhẹ nhàng hơn; 拽 = kéo mạnh, giật

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.