Nghĩa tiếng Việt
ném; lôi, kéo, túm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拽 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 曳 (Duệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động bằng tay; 曳 gợi âm zhuāi đồng thời mang nghĩa kéo lê — chữ có thể vừa hình thanh vừa hội ý. Wiktionary ghi nhận chữ là dị thể của 曳.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuāi/kéo, lôi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: due
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duệ": tay (扌) kéo duệ lê — 拽 là lôi, kéo mạnh bằng tay.
Gương Hán-Việt
拽 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm duệ thấy trong từ điển cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 拽 (duệ) giúp đọc 拖拽 (kéo lê) và 生拉硬拽 (kéo lôi bằng vũ lực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拽 là chữ hình thanh với bộ 手/扌 (tay) biểu nghĩa và 曳 biểu âm. Wiktionary mô tả 拽 như dị thể của 曳 (kéo lê). Chữ đa âm: zhuāi (ném), zhuài (kéo), zhuǎi (ra vẻ ta đây). Không có hình thức giáp cốt hay kim văn; chữ có thể tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.