Từ vựng tiếng Trung
yǔn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馻 không có phân tích lsCodes. Bộ 馬 (mã, ngựa) biểu nghĩa — liên quan đến ngựa. Wiktionary xác nhận nghĩa là lông ngựa mọc ngược chiều (horse hair growing in opposite directions). Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duẫn": bộ 馬 (ngựa) — lông con ngựa duẫn (mọc ngược), dấu hiệu thú quý trong thuật giám mã.

Gương Hán-Việt

"duẫn" — lông ngựa xoáy ngược; thuật ngữ giám mã cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 馻 giúp đọc cổ văn về giám mã, tướng ngựa trong văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馻 (yǔn) là chữ cổ, lỗi thời (obs-std), chỉ loại lông ngựa mọc ngược chiều — một đặc điểm được chú ý trong thuật giám mã (xem tướng ngựa) thời cổ đại Trung Hoa. Bộ 馬 (ngựa) biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馻毛之馬,古人以為奇。Yǔn máo zhī mǎ, gǔrén yǐwéi qí. thanh 3

    Ngựa có lông mọc ngược, người xưa coi là kỳ lạ.

  • 相馬術中,馻為一徵。Xiàng mǎ shù zhōng, yǔn wèi yī zhēng. thanh 4

    Trong thuật tướng ngựa, 馻 là một dấu hiệu.

  • 馻字見於古代馬經。Cǐ zì jiàn yú gǔdài mǎ jīng. thanh 3

    Chữ này thấy trong sách giám mã cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yǔn, dễ nhầm khi tra âm

  • cùng bộ 马, đều liên quan đến ngựa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.