Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chỗ sệ bụng; béo tốt; ruột lợn, ruột chó

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腴 thuộc bộ 肉/月 (thịt) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc cụ thể. Chữ chỉ phần thịt mỡ vùng bụng, từ đó nghĩa mở rộng thành 'béo tốt, mập mạp' (người) và 'màu mỡ, phì nhiêu' (đất). chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": bộ 肉 (thịt) — phần bụng đầy đặn, mỡ màng — người du dưỡng, đất du dưỡng (màu mỡ).

Gương Hán-Việt

du trong 丰腴 (phong du — đầy đặn, phong phú)

Mở khoá kiến thức

Biết 腴 mở khoá 丰腴 (đầy đặn, phong phú), 肥腴 (béo tốt), 沃腴 (đất màu mỡ) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腴 (Hán-Việt: du) chỉ phần thịt mỡ bụng, từ đó mở rộng sang nghĩa 'béo tốt' (về người) và 'đất màu mỡ'. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Chữ thuộc bộ 肉 (thịt), phù hợp với nghĩa về thể chất. Trong văn học cổ thường gặp cụm 沃腴 (mảnh đất phì nhiêu). chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这片土地十分肥腴,适合种植。Zhè piàn tǔdì shífēn féiyú, shìhé zhòngzhí. thanh 4

    Mảnh đất này rất màu mỡ, thích hợp để canh tác.

  • 她身材丰腴,气质优雅。Tā shēncái fēngyú, qìzhì yōuyǎ. thanh 1

    Cô ấy dáng người đầy đặn, khí chất thanh lịch.

  • 古人认为腴地是农耕的理想之所。Gǔrén rènwéi yú dì shì nónggēng de lǐxiǎng zhī suǒ. thanh 3

    Người xưa cho rằng đất màu mỡ là nơi lý tưởng để canh tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần 腴 nếu không chú ý bộ 肉, nhưng 臾 là khoảnh khắc ngắn

  • nghĩa đối lập: 腴 là béo tốt, 瘦 là gầy — dễ nhầm nghĩa khi học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.