Nghĩa tiếng Việt
cái vựa; dữu (đơn vị đo, bằng 16 đấu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
庾 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 广 (nghiễm, mái che). Có thể là hình ảnh kho thóc có mái che đơn giản. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: dũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dũ": mái che (广) rộng dũ xuống bảo vệ đống thóc — 庾 là kho thóc ngoài trời của nông dân thời xưa.
Gương Hán-Việt
dũ trong 庾澄慶 (Dũ Trừng Khánh — tên nghệ danh Harlem Yu)
Mở khoá kiến thức
Biết 庾 nhận ra họ Dũ trong lịch sử Trung Quốc và là đơn vị đo nông nghiệp cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 庾 mang nghĩa: (1) đống thóc lộ thiên hoặc kho thóc hở (open-air granary, pile of grain); (2) đơn vị đo thể tích cổ đại (bằng 16 đấu). Cũng là họ người — nổi tiếng nhất là Harlem Yu (庾澄慶). Chưa có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粮食堆在庾中,等待运送。
Lương thực chất trong kho, chờ vận chuyển.
- 古代一庾等于十六斗。
Thời cổ đại một dũ bằng mười sáu đấu.
- 庾澄庆是台湾著名歌手。
Dũ Trừng Khánh là ca sĩ nổi tiếng Đài Loan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.