Nghĩa tiếng Việt
(xem: tử đồng 梓潼)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潼 có bộ 氵 (thủy, nước) là thành phần ngữ nghĩa chỉ sông nước. Phần còn lại (童 hoặc 同 biến thể) biểu âm. Chữ hình thanh, chủ yếu dùng làm địa danh. Anchor không có cấu trúc rõ ràng.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": bộ 氵 (nước) chảy qua chỗ cao ngất — đó là ải Đồng Quan (潼關), nơi hiểm yếu bên sông.
Gương Hán-Việt
Đồng Quan (潼關) — ải quan nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 潼 mở khoá địa danh 潼关 (Đồng Quan — cửa ải quan trọng ở Thiểm Tây) và 临潼 (Lâm Đồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潼 là chữ hình thanh với bộ 氵 (nước, biểu nghĩa) chỉ sông ngòi hay địa hình sông nước. Nghĩa cơ bản là cao, nguy nga, ẩm ướt — nhưng dùng chủ yếu làm địa danh: Đồng Quan (潼關), ải quan hiểm yếu nổi tiếng ở Thiểm Tây. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 潼关自古是兵家必争之地。
Đồng Quan từ xưa đã là địa điểm quân sự phải tranh giành.
- 他们驱车经过了潼关。
Họ lái xe đi qua Đồng Quan.
- 潼河流经这片土地。
Sông Đồng chảy qua vùng đất này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.