Nghĩa tiếng Việt
hang núi; (xem: không động 崆峒)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
峒 là chữ độc thể, cấu trúc thành phần không được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Chữ có hai âm đọc: dòng (hang núi, tên gọi dân tộc thiểu số miền nam Trung Quốc) và tóng (dùng trong địa danh 崆峒). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hội ý hay hình thanh cụ thể.
Hán-Việt: động
Mẹo nhớ
Hán-Việt "động": 峒 là hang núi (động) — như động Phong Nha, âm Hán-Việt "động" gợi ngay hình ảnh hang núi sâu thẳm.
Gương Hán-Việt
động trong "崆峒" (núi Không Đồng) và "黎峒" (hang của người Lê)
Mở khoá kiến thức
Biết 峒 mở khoá địa danh 崆峒 (núi nổi tiếng ở Cam Túc) và từ cổ chỉ các nhóm dân tộc thiểu số.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 峒 có hai cách đọc: (1) dòng — trong văn học chỉ hang núi, cũng chỉ các dân tộc thiểu số miền nam Trung Quốc trong thời cổ; (2) tóng — chỉ dùng trong 崆峒, tên núi tại Cam Túc. Lục thư thông còn lưu hình. Cấu trúc nội tại không được ghi nhận rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 崆峒山是著名的道教圣地。
Núi Không Đồng là thánh địa Đạo giáo nổi tiếng.
- 古代峒人居于山中。
Người Đồng thời cổ đại sống trong núi.
- 山峒深处有泉水。
Trong hang núi sâu có nguồn nước suối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.