Từ vựng tiếng Trung
dòng

Nghĩa tiếng Việt

hang núi; (xem: không động 崆峒)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峒 là chữ độc thể, cấu trúc thành phần không được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Chữ có hai âm đọc: dòng (hang núi, tên gọi dân tộc thiểu số miền nam Trung Quốc) và tóng (dùng trong địa danh 崆峒). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hội ý hay hình thanh cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: động

Mẹo nhớ

Hán-Việt "động": 峒 là hang núi (động) — như động Phong Nha, âm Hán-Việt "động" gợi ngay hình ảnh hang núi sâu thẳm.

Gương Hán-Việt

động trong "崆峒" (núi Không Đồng) và "黎峒" (hang của người Lê)

Mở khoá kiến thức

Biết 峒 mở khoá địa danh 崆峒 (núi nổi tiếng ở Cam Túc) và từ cổ chỉ các nhóm dân tộc thiểu số.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峒 liushutong 1峒 liushutong 2峒 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 峒 có hai cách đọc: (1) dòng — trong văn học chỉ hang núi, cũng chỉ các dân tộc thiểu số miền nam Trung Quốc trong thời cổ; (2) tóng — chỉ dùng trong 崆峒, tên núi tại Cam Túc. Lục thư thông còn lưu hình. Cấu trúc nội tại không được ghi nhận rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崆峒山是著名的道教圣地。Kōngtóng shān shì zhùmíng de dàojiào shèngdì. thanh 1

    Núi Không Đồng là thánh địa Đạo giáo nổi tiếng.

  • 古代峒人居于山中。gǔdài dòng rén jū yú shān zhōng. thanh 3

    Người Đồng thời cổ đại sống trong núi.

  • 山峒深处有泉水。shān dòng shēn chù yǒu quánshuǐ. thanh 1

    Trong hang núi sâu có nguồn nước suối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dòng, cùng nghĩa hang/lỗ hổng

  • cùng bộ 山, đều liên quan địa hình núi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.