Nghĩa tiếng Việt
họ Đồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佟 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 冬 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh — 亻 cho biết đây là họ người; 冬 cho âm đọc. Chữ chủ yếu dùng làm họ.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": 佟 = người (亻) + đông (冬) — họ người phương Bắc, vùng giá lạnh mùa đông.
Gương Hán-Việt
Đồng (佟) — họ Đồng, họ tộc Mãn Châu
Mở khoá kiến thức
Biết 佟 mở khoá họ tộc Mãn Châu như 佟佳氏 (Đồng Giai thị) trong lịch sử nhà Thanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 佟 là chữ hình thanh: 人 (nhân, người) biểu nghĩa, 冬 (đông) biểu âm. Chữ này chủ yếu dùng làm họ người — họ Đồng (Tóng) — một họ tộc thiểu số ở Đông Bắc Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佟先生是我们班的老师。
Thầy họ Đồng là giáo viên của lớp chúng tôi.
- 佟姓在东北地区比较常见。
Họ Đồng khá phổ biến ở vùng Đông Bắc.
- 清朝有许多佟姓皇后。
Triều Thanh có nhiều hoàng hậu họ Đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.