Nghĩa tiếng Việt
khối đá lớn và dày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礅 thuộc bộ 石 (đá), ls-code không xác định. Không có dữ liệu Wiktionary. Dựa bộ 石 suy là vật thể bằng đá lớn. Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: đôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đôn": bộ 石 (đá) — 礅 là tảng đá "đôn" — chắc nịch, to đùng như cái đôn đá ngồi trước cổng nhà cổ.
Gương Hán-Việt
đôn trong "thạch đôn" (bệ đá, ghế đá)
Mở khoá kiến thức
Biết 礅 nhận diện đồ nội thất/kiến trúc cổ: 石礅 (thạch đôn — bệ đá), 門礅 (môn đôn — đá kê cột cổng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
礅 thuộc bộ 石. Không có Wiktionary glyphOrigin. Nghĩa: tảng đá lớn và dày, bệ đá (stone block/stump). Thường dùng để chỉ bậc đá, bệ đá, hoặc ghế đá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 門口放著兩塊石礅。
Trước cổng đặt hai tảng đá bệ.
- 孩子們坐在石礅上乘涼。
Các em nhỏ ngồi trên bệ đá hóng mát.
- 那個礅子很重,搬不動。
Tảng đá đó rất nặng, không nhúc nhích được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.