Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

lèn đất; lèn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砘 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong nguồn học thuật. Bộ 石 (thạch, đá) gợi đây là nông cụ làm từ đá hoặc đất dùng để lèn chặt mặt đất sau khi gieo hạt. Chưa xác định được rõ hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: độn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độn" (nông cụ lèn đất): bộ 石 (đá) — hòn đá hình trụ lăn trên ruộng để lèn chặt hạt giống vừa gieo.

Gương Hán-Việt

砘车 (độn xa) = xe lăn lèn đất nông nghiệp

Mở khoá kiến thức

Biết 砘 nhận diện thuật ngữ nông nghiệp cổ 砘车 trong sách canh tác truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砘 không có glyph-origin trong Wiktionary. Chữ thuộc bộ 石 (đá), chỉ loại nông cụ hình trụ tròn dùng để lèn chặt mặt đất sau khi gieo hạt (砘车 — xe lèn đất). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砘车是传统农具之一。dùnchē shì chuántǒng nóngjù zhī yī. thanh 4

    Xe lèn đất (砘车) là một trong các nông cụ truyền thống.

  • 播种后用砘压实土壤。bōzhǒng hòu yòng dùn yāshí tǔrǎng. thanh 1

    Sau khi gieo hạt, dùng砘 để lèn chặt đất.

  • 北方农村常用砘车作业。běifāng nóngcūn cháng yòng dùnchē zuòyè. thanh 3

    Nông thôn miền Bắc thường dùng xe lèn đất để canh tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc dùn, nghĩa dừng lại, bữa cơm — không liên quan đến đá

  • bộ thủ của 砘, dễ nhầm với chữ gốc bộ thủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.