Nghĩa tiếng Việt
dốc sức, dốc lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笃 = 竹 (Trúc, bộ tre — có thuyết coi là biểu nghĩa: gõ trúc vào ngựa) + 马 (Mã, biểu âm); dạng giản thể của 篤. Cấu trúc hình thanh, âm gốc từ 馬/马.
Hán-Việt: đốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đốc": tre (竹/trúc) gõ vào ngựa (马/mã) — người cưỡi ngựa đốc thúc không ngừng, tượng trưng sự dốc lòng tận tụy.
Gương Hán-Việt
"Đốc" trong từ Hán-Việt: 笃实 (đốc thực — thành thật), 笃信 (đốc tín — tin tưởng vững chắc).
Mở khoá kiến thức
Biết 笃 (đốc) mở khoá nhóm từ chỉ sự chân thành: 笃实、笃信、笃行、笃学.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笃 là dạng giản thể của 篤. Theo Wiktionary, 篤 ghép 竹 (tre) với 馬 (ngựa), ban đầu có thể chỉ tiếng vó ngựa đều đặn (âm gõ tre vào ngựa). Về sau nghĩa mở rộng thành chuyên tâm, dốc lòng, trung thành. Chỉ thấy rõ từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他笃信佛教多年。
Anh ấy tin tưởng Phật giáo vững chắc nhiều năm.
- 笃学好问是成功的关键。
Học hành chuyên cần, ham hỏi là chìa khóa thành công.
- 他对朋友笃实守信。
Anh ấy thành thật giữ chữ tín với bạn bè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.