Nghĩa tiếng Việt
nhóm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糰 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 團 (Đoàn, biểu âm). Chữ hình thanh. Gạo (米) nặn thành viên tròn (團) → bánh trôi, cơm nắm tròn.
Hán-Việt: đoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoàn": gạo (米) nắn thành viên "đoàn" tròn — hình ảnh bánh trôi nước tròn trịa, sum họp.
Gương Hán-Việt
đoàn — dùng trong: đoàn tụ (糰聚), liên kết với 糯米糰 (nếp nắm tròn).
Mở khoá kiến thức
Biết 糰 mở khoá: 湯糰 (thang đoàn – bánh trôi nước), 糰子 (đoàn tử – bánh viên Nhật Bản onigiri).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 糰 là chữ hình thanh gồm 米 (semantic: gạo/lúa) và 團 (phonetic: viên tròn). Hình ảnh hạt gạo được nắn thành hình cầu tròn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈每年元宵节都会做汤糰。
Mẹ mỗi năm đến Tết Nguyên Tiêu đều làm bánh trôi nước.
- 这种糰子是用糯米做的。
Loại bánh viên này được làm từ gạo nếp.
- 糰子软糯香甜,深受孩子喜爱。
Bánh viên dẻo thơm ngọt ngào, được trẻ em yêu thích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.