Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
tuán

Nghĩa tiếng Việt

nhóm

Âm Hán Việt

đoàn

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 糰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

糰 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 團 (Đoàn, biểu âm). Chữ hình thanh. Gạo (米) nặn thành viên tròn (團) → bánh trôi, cơm nắm tròn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ các loại bánh viên hoặc lượng từ cho vật có dạng viên tròn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoàn": gạo (米) nắn thành viên "đoàn" tròn — hình ảnh bánh trôi nước tròn trịa, sum họp.

Gương Hán-Việt

đoàn — dùng trong: đoàn tụ (糰聚), liên kết với 糯米糰 (nếp nắm tròn).

Mở khoá kiến thức

Biết 糰 mở khoá: 湯糰 (thang đoàn – bánh trôi nước), 糰子 (đoàn tử – bánh viên Nhật Bản onigiri).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 糰 là chữ hình thanh gồm 米 (semantic: gạo/lúa) và 團 (phonetic: viên tròn). Hình ảnh hạt gạo được nắn thành hình cầu tròn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈每年元宵节都会做汤糰。Māma měinián yuánxiāojié dōu huì zuò tānɡtuán. thanh 1

    Mẹ mỗi năm đến Tết Nguyên Tiêu đều làm bánh trôi nước.

  • 这种糰子是用糯米做的。Zhè zhǒng tuánzi shì yòng nuòmǐ zuò de. thanh 4

    Loại bánh viên này được làm từ gạo nếp.

  • 糰子软糯香甜,深受孩子喜爱。Tuánzi ruǎnnuò xiāngtián, shēn shòu háizi xǐ'ài. thanh 2

    Bánh viên dẻo thơm ngọt ngào, được trẻ em yêu thích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 團, là thành phần phonetic của 糰

  • cùng bộ 米, đều là loại bánh gạo truyền thống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.