Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

men rượu

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酴 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu, men). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": bộ 酉 (dậu — rượu) — men rượu "đồ" ủ, hoặc hoa tường vi trắng ngát tên "đồ" từ xưa.

Gương Hán-Việt

"đồ" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

酴 thường gặp trong 酴醾 (hoa/rượu); bộ 酉 kết nối: 酒 (tửu — rượu), 醉 (túy — say), 醇 (thuần — rượu ngon).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酴 seal 1
Tiểu triện

酴 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu, men rượu). Theo Wiktionary: dùng trong 酴醾 (tên loài hoa tường vi trắng, tên rượu ngon) và 酴酒 (rượu men). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酴醾是一种白色芳香的蔷薇花。túmí shì yī zhǒng báisè fāngxiāng de qiángwēi huā. thanh 2

    Đồ mi là một loài hoa tường vi trắng ngát hương.

  • 古诗中酴醾花象征纯洁。gǔshī zhōng túmí huā xiàngzhēng chúnjié. thanh 3

    Trong thơ cổ, hoa đồ mi tượng trưng cho sự thuần khiết.

  • 酴酥是古代节日饮用的甜酒。tú sū shì gǔdài jiérì yǐnyòng de tián jiǔ. thanh 2

    Đồ tô là loại rượu ngọt uống trong ngày lễ thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan rượu ngon cổ

  • cùng bộ 酉, 醴 = lễ tửu (rượu lễ nghi), 酴 = men rượu/tên hoa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.