Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

鿿

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醿 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu, men rượu). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": bộ 酉 (dậu — rượu) — loại rượu "mị" hồn người uống vào mê say.

Gương Hán-Việt

"mị" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

醿 là chữ hiếm; bộ 酉 kết nối nhóm chữ về rượu: 酒, 醉, 醒, 醇, 酴.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醿 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc từ Wiktionary (chỉ có {{Han etym}} và {{rfdef|zh}}). Dựa vào bộ thủ, chữ liên quan đến rượu hoặc men rượu. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代酿造醿酒需要精湛技艺。gǔdài niàngzào mí jiǔ xūyào jīngzhàn jìyì. thanh 3

    Nấu rượu ngon thời cổ đại đòi hỏi kỹ thuật tinh xảo.

  • 醿属于古代的一种美酒。mí shǔyú gǔdài de yī zhǒng měijiǔ. thanh 2

    Mị là một loại rượu ngon thời cổ đại.

  • 文献中偶有醿字出现。wénxiàn zhōng ǒu yǒu mí zì chūxiàn. thanh 2

    Chữ này đôi khi xuất hiện trong tài liệu cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan hóa chất/rượu; 醚 = ether

  • cùng bộ 酉, 醴 = lễ tửu (rượu lễ nghi), 醿 = rượu ngon cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.