Nghĩa tiếng Việt
cái vạc, cái đỉnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼎 là chữ tượng hình (liushu: p): mô tả chiếc đỉnh ba chân bằng đồng của thời cổ đại Trung Quốc. Phần trên là thân đỉnh với mặt trang trí, phần dưới là ba chân. Đây là chữ độc thể, không tách được thành bộ phận có nghĩa khác.
Hán-Việt: đỉnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đỉnh": hình vẽ chiếc đỉnh ba chân — biểu tượng đỉnh cao quyền lực, chín chiếc đỉnh là cả thiên hạ.
Gương Hán-Việt
đỉnh chung (đỉnh và chuông — phú quý), đỉnh lập (thế chân vạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 鼎 mở khoá: đại danh đỉnh đỉnh (大名鼎鼎 — rất nổi tiếng), cửu đỉnh (九鼎 — chín đỉnh, quyền lực tối cao), đỉnh lực (鼎力 — ra sức giúp đỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鼎 là chữ tượng hình: hình ảnh chiếc đỉnh đồng ba chân — loại đồ đồng quan trọng nhất thời cổ đại Trung Quốc, dùng để nấu ăn và thực hiện tế lễ. Wiktionary xác nhận 'liushu: p' (tượng hình). Đỉnh còn được dùng như biểu tượng quyền lực: chín chiếc đỉnh (九鼎) tượng trưng cho chủ quyền thiên hạ. Cũng mượn âm để chỉ 'bói toán' (sau viết là 貞/贞).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在业界大名鼎鼎。
Anh ấy rất nổi tiếng trong ngành.
- 鼎是中国古代重要的礼器。
Đỉnh là đồ lễ quan trọng của Trung Quốc cổ đại.
- 三国鼎立,天下三分。
Thế chân vạc ba nước, thiên hạ chia ba.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.