Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái nắp đỉnh; cái lồng bàn; che, đậy

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼏 = 冖 (mịch, vật che phủ) + 鼎 (đỉnh, chiếc vạc). Wiktionary ghi ls=ic (hội ý): hai bộ kết hợp theo nghĩa — vật dùng để đậy lên miệng đỉnh. Đây là chữ hội ý.

Hán-Việt: mịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mịch": chữ hội ý — 冖 (nắp) úp lên 鼎 (đỉnh), chính là cái nắp đậy chiếc vạc nghi lễ.

Gương Hán-Việt

"mịch" — không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại dùng chữ này.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 鼏 giúp đọc văn bản cổ về đồ nghi lễ đồng thau thời Thương Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼏 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 鼏 là chữ hội ý (hội ý/ideogrammic compound): 冖 (vật che, nắp đậy) + 鼎 (đỉnh — chiếc vạc ba chân dùng trong nghi lễ). Kết hợp nghĩa: nắp đậy của chiếc đỉnh. Xuất hiện trong kim văn, dùng trong văn cảnh nghi lễ cúng tế thời cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼏为鼎之盖也。mì wéi dǐng zhī gài yě. thanh 4

    Mịch là nắp đậy của đỉnh.

  • 古礼以鼏覆鼎。gǔ lǐ yǐ mì fù dǐng. thanh 3

    Theo lễ cổ, dùng 鼏 để đậy lên đỉnh.

  • 博物馆展出青铜鼏。bówùguǎn zhǎnchū qīngtóng mì. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày nắp đỉnh đồng thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鼏 là nắp của 鼎, dễ nhầm vì hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.