Từ vựng tiếng Trung
dà*míng大
dǐng*dǐng名
鼎
鼎
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng
4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
名
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
鼎
Bộ: 鼎 (cái đỉnh, cái vạc)
12 nét
鼎
Bộ: 鼎 (cái đỉnh, cái vạc)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘大’ có nghĩa là lớn, thường biểu thị kích thước hoặc mức độ.
- ‘名’ kết hợp giữa ‘夕’ (buổi tối) và ‘口’ (miệng) thể hiện việc gọi tên hay danh tiếng được nhắc đến.
- ‘鼎’ là hình ảnh của một vật dụng cổ truyền có ba chân, thường dùng trong các nghi lễ, biểu thị sự quan trọng và vững chắc.
→ ‘大名鼎鼎’ có nghĩa là rất nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
Từ ghép thông dụng
大名
tên tuổi lớn, danh tiếng
鼎立
vững vàng, kiên cố
名声
danh tiếng, tiếng tăm