Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ người hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại, thái danh đỉnh đỉnh
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 鼎đỉnhcái vạc, cái đỉnh
- 鼎đỉnhcái vạc, cái đỉnh
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả người/tổ chức rất nổi tiếng, lừng lẫy.
Câu ví dụ
- 他是个大名鼎鼎的人物
Anh ấy là một người rất nổi tiếng
- 这家餐厅大名鼎鼎
Nhà hàng này rất nổi tiếng
- 大名鼎鼎的明星
Ngôi sao lừng lẫy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.