Nghĩa tiếng Việt
thoi vàng, thoi bạc; con thoi dệt vải
Âm Hán Việt
đĩnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 16 nét
錠 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 定 (Định, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 chỉ vật bằng kim loại đúc thành khối; 定 (định: ổn định, cố định) cho âm dìng (Hán-Việt: đĩnh). Vật đúc thành hình cố định: thoi vàng bạc.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ thỏi kim loại quý hoặc làm lượng từ cho các vật có hình thỏi, bánh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: đĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đĩnh": KIM (金) đúc thành hình ĐỊNH (定) sẵn, ĐĨNH vàng vuông vức, không đổi hình.
Gương Hán-Việt
đĩnh trong 'đĩnh vàng' (thoi vàng bạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 錠 mở khoá từ 錠劑 (dạng viên thuốc), 金錠 (thoi vàng) trong văn bản thương mại và y học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
錠 (đĩnh) là chữ hình thanh: 金 + 定. Bộ 金 (kim loại) chỉ vật đúc bằng kim loại; 定 cho âm. Nghĩa gốc là vật đúc từ kim loại theo hình cố định (thoi vàng bạc, dụng cụ dệt). Sau mở rộng sang 'viên thuốc' (錠劑).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用金錠作为货币。
Thời cổ dùng thoi vàng làm tiền tệ.
- 这种药有錠剂和液剂两种。
Thuốc này có dạng viên và dạng lỏng.
- 银錠是宋代重要的货币形式。
Thoi bạc là hình thức tiền tệ quan trọng thời Tống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.