Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

thoi vàng, thoi bạc; con thoi dệt vải

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

錠 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 定 (Định, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 chỉ vật bằng kim loại đúc thành khối; 定 (định: ổn định, cố định) cho âm dìng (Hán-Việt: đĩnh). Vật đúc thành hình cố định — thoi vàng bạc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đĩnh": KIM (金) đúc thành hình ĐỊNH (定) sẵn — ĐĨNH vàng vuông vức, không đổi hình.

Gương Hán-Việt

đĩnh trong 'đĩnh vàng' (thoi vàng bạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 錠 mở khoá từ 錠劑 (dạng viên thuốc), 金錠 (thoi vàng) trong văn bản thương mại và y học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

錠 seal 1
Tiểu triện

錠 (đĩnh) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|定|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=metal}}. Bộ 金 (kim loại) chỉ vật đúc bằng kim loại; 定 cho âm. Nghĩa gốc là vật đúc từ kim loại theo hình cố định (thoi vàng bạc, dụng cụ dệt). Sau mở rộng sang 'viên thuốc' (錠劑).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用金錠作为货币。gǔdài yòng jīndìng zuòwéi huòbì. thanh 3

    Thời cổ dùng thoi vàng làm tiền tệ.

  • 这种药有錠剂和液剂两种。zhè zhǒng yào yǒu dìngjì hé yèjì liǎng zhǒng. thanh 4

    Thuốc này có dạng viên và dạng lỏng.

  • 银錠是宋代重要的货币形式。yíndìng shì Sòng dài zhòngyào de huòbì xíngshì. thanh 2

    Thoi bạc là hình thức tiền tệ quan trọng thời Tống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 定 là bộ phận biểu âm của 錠, dễ nhầm hình dạng

  • 錠 và 锭 là phồn-giản thể của nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.