Từ vựng tiếng Trung
dīng

Nghĩa tiếng Việt

Móng tay

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釘 là chữ hình thanh: 金 (Kim, biểu nghĩa — kim loại) + 丁 (Đinh, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|金|丁|c1=s|c2=p|t1=metal|ls=psc}}. Nghĩa: cái đinh, thanh kim loại nhọn. Thú vị: 丁 vừa là thành phần biểu âm vừa có thể là hình ảnh cái đinh nhọn trong chữ tượng hình cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": 金 (kim loại) + 丁 (đinh) — "đinh" như cái đinh, thanh 金 kim loại nhọn hình 丁, đóng vào gỗ để kết nối mọi thứ.

Gương Hán-Việt

đinh trong "đinh tán" (con đinh tán), "đinh vít" (ốc vít), "cái đinh" tiếng Việt mượn thẳng

Mở khoá kiến thức

Biết 釘 (đinh) mở khoá: 釘子 (cái đinh), 釘錘 (búa đinh), 图釘 (ghim bảng), 螺釘 (ốc vít).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釘 bigseal 1
Đại triện
釘 seal 1
Tiểu triện

釘 là chữ hình thanh gồm 金 (kim loại — biểu nghĩa) và 丁 (biểu âm). Wiktionary ghi thêm: một số nhà nghiên cứu cho rằng 丁 vốn là hình ảnh cái đinh nhọn trong giáp cốt văn — do đó 釘 còn có thể phân tích là hội ý giữa "kim loại" và "hình đinh". Nghĩa gốc: cái đinh kim loại. Dạng truyền thống; giản thể là 钉.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用锤子把釘子敲进去。yòng chuízi bǎ dīngzi qiāo jìnqù. thanh 4

    Dùng búa đóng cái đinh vào.

  • 墙上釘了很多釘子。qiáng shàng dīngle hěnduō dīngzi. thanh 2

    Trên tường đóng rất nhiều cái đinh.

  • 图釘可以把纸固定在墙上。túdīng kěyǐ bǎ zhǐ gùdìng zài qiáng shàng. thanh 2

    Ghim bảng có thể cố định tờ giấy lên tường.

  • 他盯着那颗釘子看了很久。tā dīng zhe nà kē dīngzi kànle hěn jiǔ. thanh 1

    Anh ta nhìn chằm chằm vào cái đinh đó rất lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钉 là giản thể của 釘, cùng nghĩa hoàn toàn

  • là thành phần biểu âm của 釘, hình dạng gần giống khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.