Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

đít

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腚 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 定 (Định, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 肉 chỉ bộ phận cơ thể, phần 定 cho âm dìng. Chữ dùng trong phương ngữ Bắc Kinh chỉ mông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính": Thịt (月/肉) ngồi "đính" một chỗ — 腚 là cái mông, bộ phận để ngồi cố định.

Gương Hán-Việt

đính (腚 — mông, đít)

Mở khoá kiến thức

Biết 腚 mở khoá vốn từ tiếng Bắc Kinh khẩu ngữ về bộ phận cơ thể, phân biệt với 屁股 chính thức hơn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 肉 (nhục) biểu nghĩa chỉ thịt/bộ phận thân thể, 定 biểu âm cho âm dìng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc (no_och2=1, tức không tái lập âm Thượng Cổ cho 定). 腚 là từ phương ngữ Bắc Kinh chỉ mông (buttocks), tương đương 屁股.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小孩儿光着腚跑来跑去。Xiǎoháir guāng zhe dìng pǎo lái pǎo qù. thanh 3

    Đứa bé cởi truồng chạy qua chạy lại.

  • 他摔了一跤,腚疼得很。Tā shuāi le yì jiāo, dìng téng de hěn. thanh 1

    Anh ấy té ngã, mông đau lắm.

  • 坐久了腚疼。Zuò jiǔ le dìng téng. thanh 4

    Ngồi lâu đau mông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm của 腚, dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều chỉ phần dưới cơ thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.