Nghĩa tiếng Việt
đít
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腚 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 定 (Định, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 肉 chỉ bộ phận cơ thể, phần 定 cho âm dìng. Chữ dùng trong phương ngữ Bắc Kinh chỉ mông.
Hán-Việt: đính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đính": Thịt (月/肉) ngồi "đính" một chỗ — 腚 là cái mông, bộ phận để ngồi cố định.
Gương Hán-Việt
đính (腚 — mông, đít)
Mở khoá kiến thức
Biết 腚 mở khoá vốn từ tiếng Bắc Kinh khẩu ngữ về bộ phận cơ thể, phân biệt với 屁股 chính thức hơn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 肉 (nhục) biểu nghĩa chỉ thịt/bộ phận thân thể, 定 biểu âm cho âm dìng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc (no_och2=1, tức không tái lập âm Thượng Cổ cho 定). 腚 là từ phương ngữ Bắc Kinh chỉ mông (buttocks), tương đương 屁股.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小孩儿光着腚跑来跑去。
Đứa bé cởi truồng chạy qua chạy lại.
- 他摔了一跤,腚疼得很。
Anh ấy té ngã, mông đau lắm.
- 坐久了腚疼。
Ngồi lâu đau mông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.