Từ vựng tiếng Trung
diǎn

Nghĩa tiếng Việt

chất điển, iôt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碘 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: khoáng chất/phi kim) + 典 (Điển, biểu âm: đọc gần diǎn). Chữ hình thanh: 石 chỉ đây là nguyên tố/khoáng chất, 典 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêm": khoáng chất (石) tên điển (典) — iốt là nguyên tố khoáng thiết yếu cho tuyến giáp.

Gương Hán-Việt

碘 dùng trong "碘酒" (cồn iốt), "碘盐" (muối iốt) — thuật ngữ y tế và dinh dưỡng quen thuộc.

Mở khoá kiến thức

Biết 碘 giúp đọc nhãn muối iốt, thuốc sát trùng và tài liệu hoá học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碘 là chữ tạo ra để phiên âm tên nguyên tố iodine (I). Chữ hình thanh: bộ 石 (thạch) biểu thị đây là khoáng chất/nguyên tố hoá học, phần 典 (điển, đọc diǎn) cho âm gần diǎn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生用碘酒消毒伤口。Yīshēng yòng diǎnjiǔ xiāodú shāngkǒu. thanh 1

    Bác sĩ dùng cồn iốt để sát trùng vết thương.

  • 加碘盐可以预防甲状腺疾病。Jiā diǎn yán kěyǐ yùfáng jiǎzhuàngxiàn jíbìng. thanh 1

    Muối iốt có thể phòng ngừa bệnh tuyến giáp.

  • 碘是人体必需的微量元素。Diǎn shì réntǐ bìxū de wēiliàng yuánsù. thanh 3

    Iốt là nguyên tố vi lượng thiết yếu cho cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 碘 dùng 典 làm phần biểu âm, dễ đọc nhầm là điển

  • cùng là nguyên tố hoá học bộ 气, dễ nhầm trong bài hoá

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.