Nghĩa tiếng Việt
mũi tên bịt sắt; nguyên tố điprosi, Dy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镝 là dạng giản thể của 鏑, gốc gồm bộ 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa. Chữ chỉ đầu mũi tên bịt sắt trong vũ khí cổ, và được dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm nguyên tố dysprosium (Dy).
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": 镝 (địch) — mũi tên địch (kẻ thù) bịt sắt bay vút; trong hóa học là kim loại đất hiếm dysprosium.
Gương Hán-Việt
địch — ít dùng độc lập; trong 矢镝 (mũi tên), và hóa học 镝 (Dy)
Mở khoá kiến thức
Biết 镝 giúp đọc văn bản lịch sử về vũ khí cổ và tài liệu hóa học về kim loại đất hiếm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镝 là dạng giản thể của 鏑. Chữ gốc 鏑 có bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là đầu mũi tên bịt kim loại. Trong hóa học hiện đại, 镝 (địch) là ký hiệu phiên âm của nguyên tố Dysprosium (Dy, số nguyên tử 66).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矢镝如雨,战场上箭声不绝。
Tên đạn như mưa, tiếng tên trên chiến trường không dứt.
- 镝是一种稀土元素,符号Dy。
Dysprosium là một nguyên tố đất hiếm, ký hiệu Dy.
- 流镝无情,伤亡惨重。
Tên đạn vô tình, thương vong nặng nề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.