Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mũi tên bịt sắt; nguyên tố điprosi, Dy

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镝 là dạng giản thể của 鏑, gốc gồm bộ 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa. Chữ chỉ đầu mũi tên bịt sắt trong vũ khí cổ, và được dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm nguyên tố dysprosium (Dy).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": 镝 (địch) — mũi tên địch (kẻ thù) bịt sắt bay vút; trong hóa học là kim loại đất hiếm dysprosium.

Gương Hán-Việt

địch — ít dùng độc lập; trong 矢镝 (mũi tên), và hóa học 镝 (Dy)

Mở khoá kiến thức

Biết 镝 giúp đọc văn bản lịch sử về vũ khí cổ và tài liệu hóa học về kim loại đất hiếm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镝 seal 1
Tiểu triện
镝 liushutong 1
Lục thư thông

镝 là dạng giản thể của 鏑. Chữ gốc 鏑 có bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là đầu mũi tên bịt kim loại. Trong hóa học hiện đại, 镝 (địch) là ký hiệu phiên âm của nguyên tố Dysprosium (Dy, số nguyên tử 66).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矢镝如雨,战场上箭声不绝。Shǐ dí rú yǔ, zhànchǎng shàng jiàn shēng bùjué. thanh 3

    Tên đạn như mưa, tiếng tên trên chiến trường không dứt.

  • 镝是一种稀土元素,符号Dy。Dí shì yī zhǒng xītǔ yuánsù, fúhào Dy. thanh 2

    Dysprosium là một nguyên tố đất hiếm, ký hiệu Dy.

  • 流镝无情,伤亡惨重。Liú dí wú qíng, shāngyáng cǎnzhòng. thanh 2

    Tên đạn vô tình, thương vong nặng nề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 镝 là dạng giản thể của 鏑, cùng nghĩa

  • cùng âm Hán-Việt 'địch', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.