Nghĩa tiếng Việt
xa; xa xôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逖 có bộ 辵/辶 (sước — bước đi, đường) chỉ hành động di chuyển hoặc khoảng cách. Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Nghĩa: xa, xa xôi; giữ khoảng cách.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": đường xa (辶) ĐỊCH — 逖聽 là lắng nghe tin tức từ xa; khoảng ĐỊCH (cách trở) không qua được.
Gương Hán-Việt
địch (逖) — xa xôi, cách trở; 逖聽 là thu thập tin tức từ xa
Mở khoá kiến thức
Biết 逖 mở khoá: 逖聽 (địch thính — lắng nghe từ xa), 離逖 (ly địch — xa cách biệt ly).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 逖 nghĩa xa, xa xôi (far, distant); giữ khoảng cách. Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 辶 (đường đi) phù hợp nghĩa xa cách. Chỉ thấy tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逖听四方,以察民情。
Lắng nghe từ khắp bốn phương để nắm tình hình dân chúng.
- 边疆逖远,音讯难通。
Biên cương xa xôi, tin tức khó thông.
- 逖彼遐方,思之无极。
Cõi xa ấy thăm thẳm, nhớ mãi không thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.