Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

may, khâu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紩 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/chỉ khâu) + 失 (Thất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết liên quan đến vải/chỉ, phần 失 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dệt": 紩 = 糸 (sợi tơ) + 失 (thất, biểu âm) — hình ảnh bàn tay dệt may, từng mũi kim khâu qua vải.

Gương Hán-Việt

"dệt" trong 紩縫 (may khâu), gợi việc dùng chỉ tơ khâu vải

Mở khoá kiến thức

Biết 紩 (dệt) mở khoá nhóm chữ bộ 糸 chỉ việc may vá, dệt nối trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 糸 (mịch, sợi tơ) là biểu nghĩa, 失 (thất) là biểu âm. Nghĩa là may, khâu (dùng chỉ tơ để khâu vải). Phù hợp với bộ 糸 chỉ mọi thứ liên quan đến sợi, vải.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 以针紩衣,修补破损。yǐ zhēn zhì yī, xiūbǔ pòsǔn. thanh 3

    Dùng kim khâu vá áo, sửa chỗ rách.

  • 紩缝精细,一丝不苟。zhì féng jīngxì, yī sī bùgǒu. thanh 4

    Đường khâu tinh tế, không sai một mũi.

  • 母亲紩补旧衣,节俭持家。mǔqīn zhì bǔ jiù yī, jiéjiǎn chíjiā. thanh 3

    Mẹ khâu vá áo cũ, tiết kiệm quản gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều liên quan đến may dệt, dễ nhầm

  • cùng nghĩa may khâu, không cùng bộ nhưng cùng lĩnh vực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.