Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con đê ngăn nước

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堤 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 是 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ công trình đắp bằng đất, 是 (thị) cho âm dī. Nghĩa là đê điều — con đê ngăn lũ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đê

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đê": đất (土) đắp đúng chỗ (是) thành con đê — 堤 là đê, bờ đê; 堤坝 là hệ thống đê đập ngăn lũ.

Gương Hán-Việt

Đê xuất hiện trong 堤坝 (đê bá – đê đập), 河堤 (hà đê – bờ đê sông), 防洪堤 (đê phòng lũ).

Mở khoá kiến thức

Biết 堤 mở khoá: 堤坝 (đê đập), 河堤 (bờ đê sông), 防洪堤 (đê phòng lũ), 决堤 (vỡ đê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堤 seal 1堤 seal 2
Tiểu triện
堤 liushutong 1堤 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 堤 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ – đất) biểu nghĩa công trình đất đắp ngăn nước, bộ 是 (thị) biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Đê — cùng gốc với "đê" trong tiếng Việt (con đê ngăn lũ). Wiktionary ghi nhận nhiều cách đọc địa phương khác nhau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洪水冲垮了河堤。Hóngshuǐ chōng kuǎ le hédī. thanh 2

    Lũ lụt đã phá vỡ bờ đê sông.

  • 政府修建了新的防洪堤。Zhèngfǔ xiūjiàn le xīn de fánghóng dī. thanh 4

    Chính phủ xây dựng đê phòng lũ mới.

  • 堤坝破裂,村民紧急撤离。Dī bà pòliè, cūnmín jǐnjí chèlí. thanh 1

    Đê đập vỡ, dân làng khẩn cấp sơ tán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt đê và âm dī, nhưng 低 nghĩa là thấp

  • cùng âm dǐ, 底 nghĩa là đáy, dưới cùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.