Nghĩa tiếng Việt
mâm ngũ quả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饾 (dạng phồn thể 餖) cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 食 gợi ý liên quan đến thức ăn.
Hán-Việt: đậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đậu": thức ăn (食) đậu chồng lên nhau cho đẹp — 饾 là bày biện, xếp đặt hình thức.
Gương Hán-Việt
đậu trong 飣餖 — thức ăn bày trưng, chắp vá
Mở khoá kiến thức
Biết 饾 mở khoá từ 飣餖 chỉ sự bày biện hình thức hoặc văn chương chắp vá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饾 (dạng cổ 餖) đọc dòu, dùng trong cụm 飣餖 — thức ăn bày ra để trưng bày, trông đẹp nhưng không ăn. Mở rộng nghĩa thành sự chắp vá, gộp lại lôn xôn. Bộ 食 liên quan đến thức ăn. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 飣饾是只摆不吃的食物。
飣餖 là thức ăn chỉ bày trưng không ăn.
- 他的文章像飣饾,华而不实。
Bài viết của anh ấy như đồ bày biện, hoa mỹ mà rỗng tuếch.
- 饾版印刷是一种传统工艺。
In 饾版 là kỹ thuật in truyền thống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.