Nghĩa tiếng Việt
đấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竇 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 𧶠 (biểu âm, không hiện trong cấu trúc rút gọn); chữ hình thanh. Bộ Huyệt chỉ hốc/lỗ, phần 𧶠 cho âm đọc. Cũng là họ phổ biến trong tiếng Hán.
Hán-Việt: đậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đậu": Bộ Huyệt (穴, hang hốc) — 竇 là hốc/xoang trong cơ thể như 鼻竇 (xoang mũi), hoặc hang hốc trong đất, hoặc họ Đậu.
Gương Hán-Việt
đậu — trong tiếng Việt: 'đậu' là họ người; trong y học '竇' liên quan đến xoang
Mở khoá kiến thức
Biết 竇 mở khoá từ y học: 鼻竇 (xoang mũi), 竇道 (đường hầm), và họ tộc Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 穴 (hang, hốc — biểu nghĩa) + 𧶠 (biểu âm). 竇 mang nghĩa 'hang, hốc, lỗ' — đặc biệt trong giải phẫu học chỉ xoang (sinus). Cũng là một họ người phổ biến (Đậu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼻竇炎是一种常见的疾病。
Viêm xoang mũi là một bệnh phổ biến.
- 竇是古代的一个姓氏。
竇 là một họ người thời cổ đại.
- 这个石窟有许多竇穴。
Hang đá này có nhiều hốc đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.