Từ vựng tiếng Trung
dòu

Nghĩa tiếng Việt

đấu

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竇 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 𧶠 (biểu âm, không hiện trong cấu trúc rút gọn); chữ hình thanh. Bộ Huyệt chỉ hốc/lỗ, phần 𧶠 cho âm đọc. Cũng là họ phổ biến trong tiếng Hán.

Hán-Việt: đậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": Bộ Huyệt (穴, hang hốc) — 竇 là hốc/xoang trong cơ thể như 鼻竇 (xoang mũi), hoặc hang hốc trong đất, hoặc họ Đậu.

Gương Hán-Việt

đậu — trong tiếng Việt: 'đậu' là họ người; trong y học '竇' liên quan đến xoang

Mở khoá kiến thức

Biết 竇 mở khoá từ y học: 鼻竇 (xoang mũi), 竇道 (đường hầm), và họ tộc Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竇 bigseal 1
Đại triện
竇 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 穴 (hang, hốc — biểu nghĩa) + 𧶠 (biểu âm). 竇 mang nghĩa 'hang, hốc, lỗ' — đặc biệt trong giải phẫu học chỉ xoang (sinus). Cũng là một họ người phổ biến (Đậu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼻竇炎是一种常见的疾病。Bídòuyán shì yī zhǒng chángjiàn de jíbìng. thanh 2

    Viêm xoang mũi là một bệnh phổ biến.

  • 竇是古代的一个姓氏。Dòu shì gǔdài de yīgè xìngshì. thanh 4

    竇 là một họ người thời cổ đại.

  • 这个石窟有许多竇穴。Zhège shíkū yǒu xǔduō dòuxué. thanh 4

    Hang đá này có nhiều hốc đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 竇, cùng nghĩa

  • họ Đậu trong lịch sử Hán — đồng âm với 'đậu' trong 'đậu phụ'

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.