Từ vựng tiếng Trung
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

giã, đập

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捣 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 岛 (Đảo, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động bằng tay, 岛 cho âm dǎo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảo": dùng tay (扌) đập mạnh như người đi đảo (岛) xa về — giã, đập, gây rối.

Gương Hán-Việt

"đảo" trong "đảo lộn" (lộn xộn, gây rối)

Mở khoá kiến thức

Biết 捣 (đảo) mở khoá: 捣乱 (đảo loạn — gây rối), 捣毁 (đảo huỷ — phá huỷ), 捣蛋 (đảo đản — nghịch ngợm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捣 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh, nguyên dạng phồn thể là 搗. Theo Wiktionary: 手 (tay, biểu nghĩa) + 島 (biểu âm). Nghĩa gốc là giã, đập bằng chày — hành động dùng tay mạnh để nghiền nát. Từ đó mở rộng sang 'gây rối, tấn công'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总喜欢捣乱。Tā zǒng xǐhuān dǎoluàn. thanh 1

    Anh ấy luôn thích gây rối.

  • 请不要在课堂上捣乱。Qǐng búyào zài kètáng shàng dǎoluàn. thanh 3

    Xin đừng gây rối trong lớp học.

  • 她用石头捣碎了药材。Tā yòng shítou dǎosuì le yàocái. thanh 1

    Cô ấy dùng đá giã nát dược liệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm đảo/dǎo, 倒 là ngã/đổ, dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 扌, nghĩa gần nhau (làm, tạo)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.