Nghĩa tiếng Việt
(xem: lang đãng 莨菪)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菪 thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý từ Wiktionary. Chữ xuất hiện chủ yếu trong tổ hợp 莨菪 (lang đãng) chỉ cây henbane — loài cây độc dùng trong dược liệu.
Hán-Việt: đãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãng" (cây độc): bộ 艸 (cây cỏ) — cây lang đãng (莨菪) có độc tính, dùng làm thuốc gây mê trong y học cổ đại Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
đãng trong "lang đãng" (莨菪) — tên cây henbane trong y học cổ truyền
Mở khoá kiến thức
Biết 菪 giúp nhận ra 莨菪 trong văn bản y học cổ truyền Trung Hoa và bản thảo dược học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
菪 (âm dàng) không có phân tích tự nguyên trong Wiktionary. Chữ xuất hiện trong tổ hợp 莨菪 (Hyoscyamus niger/henbane) — cây thuộc họ cà có độc tính cao, dùng trong y học cổ đại như chất gây mê. Bộ 艸 biểu nghĩa thực vật. Chưa có nguồn học thuật. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莨菪是一种有毒植物,可入药。
Cây lang đãng là loài thực vật có độc, có thể dùng làm thuốc.
- 古代医家用莨菪作麻醉药。
Thầy thuốc cổ đại dùng lang đãng làm thuốc gây mê.
- 莨菪含有莨菪碱等生物碱。
Cây lang đãng chứa scopolamine và các alkaloid khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.