Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hàm đan 邯鄲,邯郸)

Âm Hán Việt

đan

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 郸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

郸 = 單 (Đơn, biểu âm) + 阝/邑 (Ấp, biểu nghĩa: thành ấp, chỉ địa danh). Chữ hình thanh — bộ 阝 (邑) xác định đây là địa danh, 單 cho âm dān.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ riêng trong địa danh cổ Hàm Đan.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đan": bộ 邑 (ấp, thành) + 單 (đơn, biểu âm) — 郸 là chữ trong địa danh 邯郸, kinh đô nước Triệu thời Chiến Quốc.

Gương Hán-Việt

邯郸 (Hàm Đan) — cố đô nước Triệu

Mở khoá kiến thức

Biết 郸 mở khoá địa danh 邯郸 và thành ngữ 邯郸学步 (học đi kiểu Hàm Đan — bắt chước mất gốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郸 bronze 1
Kim văn
郸 bigseal 1
Đại triện
郸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 鄲 (chính thể) là chữ hình thanh gồm 單 (biểu âm) và 邑/阝 (thành ấp, biểu nghĩa). Dùng trong địa danh 邯鄲 (Hàm Đan — thành phố tỉnh Hà Bắc), kinh đô nước Triệu thời Chiến Quốc. Nổi tiếng qua thành ngữ 邯郸学步 (học theo Hàm Đan mà quên cả đi — bắt chước vụng về).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邯郸是河北省的一座历史名城。Hándān shì Héběi shěng de yī zuò lìshǐ míngchéng. thanh 2

    Hàm Đan là thành phố lịch sử nổi tiếng ở tỉnh Hà Bắc.

  • 邯郸学步这个成语告诫我们不要盲目模仿。Hándān xué bù zhège chéngyǔ gàojiè wǒmen bùyào mángmù mófǎng. thanh 2

    Thành ngữ 邯郸学步 nhắc nhở chúng ta không nên bắt chước một cách mù quáng.

  • 战国时期,邯郸是赵国的都城。Zhànguó shíqī, Hándān shì Zhào guó de dūchéng. thanh 4

    Thời Chiến Quốc, Hàm Đan là kinh đô của nước Triệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi kèm trong 邯郸, dễ nhầm hai chữ — cùng bộ 阝

  • phần âm của 郸, mặt chữ gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.