Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàn

Nghĩa tiếng Việt

một tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)

Âm Hán Việt

đản

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

蜑 = 延 (Diên, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: rắn); chữ hình thanh. Phần Trùng gợi nghĩa ban đầu liên quan đến rắn/nước; phần Diên cho âm đọc. Về sau chỉ tộc người Đản sống trên thuyền.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ một tộc người sống bằng nghề chài lưới trên sông nước ở miền Nam Trung Quốc cổ đại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đản": trùng (虫, rắn nước) kéo dài (延) trên sóng — đản là người Tanka sống trên thuyền, dọc biển dài dọc sông.

Gương Hán-Việt

đản dân — đản trong '蜑民 đản dân' (người Tanka, tộc ngư dân thuyền chài)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜑 (đản) = 蜑家 — tộc ngư dân nổi tiếng Quảng Đông, giúp đọc sử Việt và Hoa Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜑 (đản) là chữ hình thanh: 延 (diên) biểu âm + 虫 (trùng, rắn) biểu nghĩa. Wiktionary ghi nghĩa chính: người Tanka (蜑家) — tộc người sống trên thuyền ở miền nam Trung Quốc và Việt Nam. Wiktionary dẫn nguồn 嶺外代答: 'Người Đản lấy thuyền làm nhà, sống trên biển'. Cũng là dị thể của 蛋 (quả trứng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Dàn thanh 4rén thanh 2 thanh 3zhōu thanh 1wéi thanh 2shì, thanh 4 thanh 2hǎi thanh 3ér thanh 2shēng. thanh 1

    Người Đản lấy thuyền làm nhà, sống nổi trên biển.

  • 蜑家水上人家,以捕鱼为业。Dàn jiā shuǐshàng rénjia, yǐ bǔyú wéi yè. thanh 4

    Nhà Đản là dân sống trên nước, làm nghề đánh cá.

  • 蜑字亦为蛋之异体,音义各别。Dàn zì yì wéi dàn zhī yìtǐ, yīn yì gè bié. thanh 4

    蜑 cũng là dị thể của 蛋, nhưng âm và nghĩa khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蜑 là dị thể của 蛋 (trứng) trong một số dùng pháp, nhưng nghĩa tộc người khác

  • là thành phần biểu âm của 蜑, hình dạng gần giống

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.