Nghĩa tiếng Việt
mưa dầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霪 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 雨 gợi ý liên quan đến mưa.
Hán-Việt: dầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dầm": mưa (雨) dầm dề kéo dài — 霪 là mưa dầm, mưa ngày này qua ngày khác.
Gương Hán-Việt
dầm trong 霪雨 (dầm vũ) — mưa dầm kéo dài
Mở khoá kiến thức
Biết 霪 mở khoá từ thơ ca cổ về mưa dầm và thiên tai lũ lụt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
霪 đọc yín, chỉ mưa kéo dài liên tục — mưa dầm, mưa lũ. Bộ 雨 liên quan đến mưa. Xuất hiện trong 霪雨 (mưa dầm), 霪霖 (mưa liên miên). Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 霪雨连绵不断。
Mưa dầm kéo dài không dứt.
- 霪雨霏霏,连月不开。
Mưa dầm lất phất, suốt tháng chẳng tạnh.
- 秋天常有霪霖。
Mùa thu thường có mưa dài ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.