Nghĩa tiếng Việt
mê mải, đắm đuối
Âm Hán Việt
đam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 耳
- Số nét
- 11 nét
聃 gồm bộ 耳 (Nhĩ, tai) và phần 冉 (Nhiễm, biểu âm: mềm mại, rủ xuống). Chữ hình thanh — bộ Nhĩ xác định liên quan đến tai; phần Nhiễm biểu âm dān.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ riêng chỉ Lão Tử hoặc tính từ tả tai to xệ xuống.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: đam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đam" (聃): tai (耳) rủ xuống mềm mại (冉) — đó là đam, tên tự của Lão Tử vì đôi tai dài đặc biệt.
Gương Hán-Việt
đam — dùng trong "Lão Đam" (老聃, tên tự của Lão Tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 聃 mở khoá tên tự 老聃 (Lão Đam) của Lão Tử và vốn từ về tướng mạo trong văn hóa cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
聃 vốn viết là 耼, gồm 耳 (Nhĩ — tai) và 冉 (Nhiễm — rủ xuống, buông thõng). Nghĩa: tai to và dài, rủ xuống. Đây là tên tự (字) của Lão Tử — Lão Đam (老聃), vì tương truyền Lão Tử có đôi tai rất dài. Chữ chủ yếu dùng trong danh hiệu 老聃. Hình ảnh lưu thư thông (hanziyuan) cho thấy dạng tiến hóa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老聃是道家的创始人,即老子。
Lão Đam là người sáng lập Đạo gia, tức Lão Tử.
- 聃字从耳,意为耳大而下垂。
Chữ 聃 bộ nhĩ, ý chỉ tai to và rủ xuống.
- 彭聃是上古传说中的长寿之人。
Bành Đam là người sống thọ trong truyền thuyết thượng cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.